cornière
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cornières /kɔʁ.njɛʁ/ |
cornières /kɔʁ.njɛʁ/ |
| Giống cái | cornières /kɔʁ.njɛʁ/ |
cornières /kɔʁ.njɛʁ/ |
cornière gc
- Xem cornier.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cornières /kɔʁ.njɛʁ/ |
cornières /kɔʁ.njɛʁ/ |
cornière gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)