correspondence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
correspondence /.ˈspɑːn.dənts/
- Sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp.
- Thư từ; quan hệ thư từ.
- to be in (to have) correspondence with someone — trao đổi thư từ với ai, liên lạc bằng thư từ với ai
- to do (to attend to) the correspondence — viết thư
- correspondence clerk — người giữ việc giao thiệp bằng thư từ, người thư ký
- correspondence class — lớp học bằng thư, lớp hàm thụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)