courbe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | courbe /kuʁb/ |
courbes /kuʁb/ |
| Giống cái | courbe /kuʁb/ |
courbes /kuʁb/ |
courbe /kuʁb/
- Cong.
- Ligne courbe — đường cong
Trái nghĩa[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| courbe /kuʁb/ |
courbes /kuʁb/ |
courbe gc /kuʁb/
- Đường cong.
- Đường biểu diễn, đường.
- Courbe de température — đường biểu diễn nhiệt độ
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)