courbe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực courbe
/kuʁb/
courbes
/kuʁb/
Giống cái courbe
/kuʁb/
courbes
/kuʁb/

courbe /kuʁb/

  1. Cong.
    Ligne courbe — đường cong

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
courbe
/kuʁb/
courbes
/kuʁb/

courbe gc /kuʁb/

  1. Đường cong.
  2. Đường biểu diễn, đường.
    Courbe de température — đường biểu diễn nhiệt độ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]