coursing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
coursing
Chia động từ [sửa]
course
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to course | |||||
| Phân từ hiện tại | coursing | |||||
| Phân từ quá khứ | coursed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | course | course hoặc coursest¹ | courses hoặc courseth¹ | course | course | course |
| Quá khứ | coursed | coursed hoặc coursedst¹ | coursed | coursed | coursed | coursed |
| Tương lai | will/shall² course | will/shall course hoặc wilt/shalt¹ course | will/shall course | will/shall course | will/shall course | will/shall course |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | course | course hoặc coursest¹ | course | course | course | course |
| Quá khứ | coursed | coursed | coursed | coursed | coursed | coursed |
| Tương lai | were to course hoặc should course | were to course hoặc should course | were to course hoặc should course | were to course hoặc should course | were to course hoặc should course | were to course hoặc should course |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | course | — | let’s course | course | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
coursing /ˈkɔr.siɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)