culpabilité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| culpabilité /kyl.pa.bi.li.te/ |
culpabilité /kyl.pa.bi.li.te/ |
culpabilité gc /kyl.pa.bi.li.te/
- Tội lỗi; tính tội lỗi.
- Prouver la culpabilité d’un acte — chứng minh tính tội lỗi của một hành động
- complexe de culpabilité — phức cảm tội lỗi
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)