cultiver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

cultiver ngoại động từ /kyl.ti.ve/

  1. Cày cấy, trồng trọt; trồng.
    Cultiver le riz — trồng lúa
  2. (Nghĩa bóng) Rèn luyện; trau giồi, vun đắp.
    Cultiver sa mémoire — rèn luyện trí nhớ
    Cultiver les sciences — trau giồi khoa học
    Cultiver l’amitié de quelqu'un — vun đắp tình bạn với ai
  3. Năng đi lại thân mật với.
    Cultiver ses amis — năng đi lại thân mật với bạn bè
    cultiver la bouteille — (thân mật) chè chén

Tham khảo[sửa]