cupel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cupel /kjuː.ˈpɛɫ/

  1. Chén thử (vàng, bạc... ).

Ngoại động từ[sửa]

cupel ngoại động từ /kjuː.ˈpɛɫ/

  1. Thử (vàng, bạc... ).

Tham khảo[sửa]