cupel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
cupel /kjuː.ˈpɛɫ/
Ngoại động từ [sửa]
cupel ngoại động từ /kjuː.ˈpɛɫ/
- Thử (vàng, bạc... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)