czardom
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
Từ czar (“vua Nga, Nga hoàng”) + -dom (“vương quốc”).
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
czardom (số nhiều czardoms)
- Vương quốc của Nga hoàng.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)