démon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| démon /de.mɔ̃/ |
démons /de.mɔ̃/ |
démon gđ /de.mɔ̃/
- Quỷ.
- Être possédé du démon — bị quỷ ám
- Cette femme est un vrai démon — mụ ấy thật là một con quỷ
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Thần, thần hộ mệnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)