déshabillage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déshabillage /de.za.bi.jaʒ/ |
déshabillages /de.za.bi.jaʒ/ |
déshabillage gđ /de.za.bi.jaʒ/
- Sự cởi áo quần.
- Tình trạng ăn mặc hở hang (phụ nữ).
- Sự vạch trần.
- Le déshabillage d’un hypocrite — sự vạch trần một kẻ đạo đức giả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)