désignation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désignation /de.zi.ɲa.sjɔ̃/ |
désignations /de.zi.ɲa.sjɔ̃/ |
désignation gc /de.zi.ɲa.sjɔ̃/
- Sự chỉ, sự chỉ rõ; tên chỉ, tên gọi.
- Sự chỉ định.
- Désignation d’un successeur — sự chỉ định người nối nghiệp
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)