derision

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

derision /dɪ.ˈrɪ.ʒən/

  1. Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
    to have (hold) in derision — chế nhạo, nhạo báng
  2. Tình trạng bị chế nhạo, tình trạng bị nhạo báng; trò cười.
    to be in derision; to be the derision of — bị làm trò cười
    to bring into derision — đem làm trò cười

Tham khảo[sửa]