dessiné
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dessiné /de.si.ne/ |
dessinés /de.si.ne/ |
| Giống cái | dessiné /de.si.ne/ |
dessinés /de.si.ne/ |
dessiné /de.si.ne/
- Vẽ.
- bande dessinée — (từ mới, nghĩa mới) băng vẽ (gồm một dãy hình vẽ về một truyện, một nhân vật, trên báo..)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)