diplôme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diplôme /di.plɔm/ |
diplômes /di.plɔm/ |
diplôme gđ /di.plɔm/
- Bằng, văn bằng, bằng cấp.
- Diplôme de bachelier — bằng tú tài
- (Sử học) Bằng cấp đặc quyền.
- Déchiffrer de vieux diplômes — dò đọc các bằng cấp đặc quyền cổ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)