divaguer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

divaguer nội động từ /di.va.ɡe/

  1. Nói vớ vẩn; suy nghĩ vớ vẫn.
  2. (Địa chất, địa lý) Đổi dòng (sông).
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) (đi) lang thang.

Tham khảo[sửa]