dowager
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
dowager /ˈdɑʊ.ɪ.dʒɜː/
- Quả phụ thừa kế (được thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng).
- queen dowager — vợ của vua
- (Thông tục) Người đàn bà chững chạc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)