effete

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

effete /ɛ.ˈfit/

  1. Kiệt sức, mòn mỏi.
  2. Suy yếu, bất lực.
  3. Hết thời.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác