ekorn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ekorn ekornen, ekornet
Số nhiều ekorn, ekorner ekorna, ekorn ene

ekorn gđt

  1. Con sóc.
    Ekorn er brune om sommeren og grå om vinteren.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]