embarcation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

embarcation

  1. Xem embarkation.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
embarcation
/ɑ̃.baʁ.ka.sjɔ̃/
embarcations
/ɑ̃.baʁ.ka.sjɔ̃/

embarcation gc /ɑ̃.baʁ.ka.sjɔ̃/

  1. Thuyền con, xuồng.
    Mettre les embarcations à la mer — thả xuồng xuống biển

Tham khảo[sửa]