embarrasser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

embarrasser ngoại động từ /ɑ̃.ba.ʁa.se/

  1. Làm vướng, làm tắc, làm nghẽn.
    Embarrasser une rue — làm nghẽn đường phố
  2. Làm cho lúng túng, làm cho khó nghĩ.
    Votre question m’embarrasse — câu hỏi của anh làm cho tôi lúng túng
  3. Làm (cho) rắc rối.
    Embarrasser une affaire — làm rắc rối một việc
  4. (Y học) Làm (cho) rối loạn.
    Aliments qui embarrassent l’estomac — thức ăn làm rối loạn tiêu hóa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa