empoisonnement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| empoisonnement /ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/ |
empoisonnements /ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/ |
empoisonnement gđ /ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/
- Sự trúng độc.
- Mourir d’un empoisonnement par les champignons — chết vì bị trúng độc nấm
- Sự đầu độc.
- Empoisonnement en masse — sự đầu độc hàng loạt
- L’empoisonnement des masses — (nghĩa bóng) sự đầu độc quần chúng
- (Thân mật) Điều bực bội.
- Avoir des empoisonnements — có những điều bực bội
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)