empoisonnement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
empoisonnement
/ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/
empoisonnements
/ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/

empoisonnement /ɑ̃.pwa.zɔn.mɑ̃/

  1. Sự trúng độc.
    Mourir d’un empoisonnement par les champignons — chết vì bị trúng độc nấm
  2. Sự đầu độc.
    Empoisonnement en masse — sự đầu độc hàng loạt
    L’empoisonnement des masses — (nghĩa bóng) sự đầu độc quần chúng
  3. (Thân mật) Điều bực bội.
    Avoir des empoisonnements — có những điều bực bội

Tham khảo[sửa]