enfermer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
enfermer ngoại động từ /ɑ̃.fɛʁ.me/
- Nhốt.
- Enfermer un cheval — nhốt ngựa;
- Enfermer un fou — nhốt người điên
- Cất giấu.
- Enfermer les ornements — cất giấu đồ trang sức
- Bao quanh.
- Enfermer de murs un terrain — xây tường bao quanh đám đất
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Chứa đựng, bao hàm.
- Passage qui enferme deux erreurs — đoạn văn có (chứa đựng) hai chỗ sai
- enfermer le loup dans la bergerie — nuôi ong tay áo
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)