engelsk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | engelsk |
| trung | engelsk | |
| Số nhiều | engelske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
engelsk
- Thuộc về Anh Quốc. Tiếng Anh.
- Han snakker perfekt engelsk.
- engelsk fotball
- engelsk mil — Dặm (1609 thước).
- engelsk syke — (Y) Bệnh thiếu sinh tố D, bệnh ốm còi.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)