enlacer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

enlacer ngoại động từ /ɑ̃.la.se/

  1. Quấn chặt.
    Des liserons enlacent les barreaux des fenêtres — dây bìm bìm quấn chặt chấn song cửa sổ
  2. Ôm ghì.
    Enlacer quelqu'un dans ses bras — ôm ghì ai trong cánh tay

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa