enseignement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enseignement /ɑ̃.sɛɲ.mɑ̃/ |
enseignements /ɑ̃.sɛɲ.mɑ̃/ |
enseignement gđ /ɑ̃.sɛɲ.mɑ̃/
- Sự giảng dạy.
- L’enseignement du français — sự giảng dạy tiếng Pháp
- Ngành giáo dục; nghề dạy học.
- Enseignement supérieur — ngành giáo dục cao đẳng
- Être dans l’enseignement — ở trong ngành giáo dục
- Bài học.
- En tirer de précieux enseignements — rút ra từ đó những bài học quý báu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)