entortillement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
entortillement
/ɑ̃.tɔʁ.tij.mɑ̃/
entortillement
/ɑ̃.tɔʁ.tij.mɑ̃/

entortillement /ɑ̃.tɔʁ.tij.mɑ̃/

  1. Sự quấn.
    Entortillement de la vigne — sự quấn của cây nho

Tham khảo[sửa]