erewhile
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
erewhile cũng erewhiles /ɛr.ˈhwɑɪ.əl/
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Trước đây ít lâu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)