escutcheon

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

escutcheon /ɪs.ˈkə.tʃən/

  1. Huy hiệu trên khiên.
  2. Nắp lỗ khoá.

Tham khảo