estuaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
estuaire
/ɛs.tɥɛʁ/
estuaires
/ɛs.tɥɛʁ/

estuaire

  1. Cửa sông.

Tham khảo[sửa]