expérimenté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | expérimenté /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ |
expérimentés /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ |
| Giống cái | expérimentée /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ |
expérimentées /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ |
expérimenté /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/
- có kinh nghiệm, từng trải
-
- Vieillard expérimenté — cụ già có kinh nghiệm
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)