famine

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

famine /ˈfæ.mən/

  1. Nạn đói kém.
    to die of famine — chết đói
  2. Sự khan hiếm.
    water famine — sự hiếm nước
    famine prices — giá đắt, giá cắt cổ (vì khan hiếm)

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
famine
/fa.min/
famines
/fa.min/

famine gc /fa.min/

  1. Nạn đói.
    Crier famine — kêu đói khổ.
    salaire de famine — tiền lương chết đói

Trái nghĩa

Tham khảo