feculence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

feculence

  1. Sự có cặn.
  2. Mùi hôi thối.
  3. Ghét cáu bẩn.

Tham khảo[sửa]