floatation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

floatation ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) flotation)

  1. Sự nổi; sự trôi.
  2. (Hoá học) Sự tách đãi.
  3. Sự khai trương (một công ty); sự khởi công (một công việc).

Tham khảo[sửa]