floatation
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
floatation ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) flotation)
- Sự nổi; sự trôi.
- (Hoá học) Sự tách đãi.
- Sự khai trương (một công ty); sự khởi công (một công việc).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)