flora
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
flora số nhiều floras, florae /ˈflɔr.ə/
- Hệ thực vật (của một vùng).
- Danh sách thực vật, thực vật chí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
flora số nhiều floras, florae /ˈflɔr.ə/