fonctionnel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực fonctionnel
/fɔ̃k.sjɔ.nɛl/
fonctionnels
/fɔ̃k.sjɔ.nɛl/
Giống cái fonctionnelle
/fɔ̃k.sjɔ.nɛl/
fonctionnelles
/fɔ̃k.sjɔ.nɛl/

fonctionnel /fɔ̃k.sjɔ.nɛl/

  1. Xem fonction.
  2. Trouble fonctionnel + loạn chức năng.
    Psychologie fonctionnelle — tâm lý học chức năng
  3. (Hóa học) Xem fonction.
    Groupement fonctionnel — nhóm chức
  4. (Toán học) Xem fonction.
  5. (Analyse fonctionnelle) Giải tích hàm.
  6. (Từ mới, nghĩa mới) Thiết dụng.
    Meubles fonctionnels — đồ gỗ thiết dụng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa