forrige
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | forrige |
| trung | forrige | |
| Số nhiều | forrige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
forrige
- Trước, vừa qua, vừa rồi (thời gian).
- Jeg besøkte henne forrige uke.
- forrige gang
- hennes forrige mann
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)