fromager
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fromager /fʁɔ.ma.ʒe/ |
fromagers /fʁɔ.ma.ʒe/ |
fromager gđ /fʁɔ.ma.ʒe/
[sửa] Ngoại động từ
fromager ngoại động từ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)