frugalité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
frugalité
/fʁy.ɡa.li.te/
frugalité
/fʁy.ɡa.li.te/

frugalité gc /fʁy.ɡa.li.te/

  1. Tính thanh đạm, tính đạm bạc.
    La frugalité d’un repas — tính thanh đạm của bữa ăn
    Vivre avec frugalité — sống đạm bạc

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]