gâcher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
gâcher ngoại động từ /ɡa.ʃe/
- (Xây dựng) Trộn, nhào (vừa, thạch cao... ).
- (Nghĩa bóng) Làm ẩu, bôi bác.
- Gâcher un travail — làm ẩu một công việc
- (Nghĩa bóng) Lãng phí.
- (Nghĩa bóng) Làm hỏng, phá rối.
- Il nous gâche le plaisir — nó làm hỏng cuộc vui của chúng tôi
- gâcher le métier — nhận tiền công rẻ mạt
- gâcher sa jeunesse — bỏ phí tuổi xuân
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)