glad
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
glad /ˈɡlæd/
- Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan.
- to be glad to dee someone — sung sướng vui mừng được gặp ai
- glad news — tin vui, tin mừng
[sửa] Thành ngữ
- to give the glad eye to somebody: (Từ lóng) Nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan.
- to give the glad hand to somebody: Tiếp đón ai niềm nở.
- glad rags: (Từ lóng) Quần áo ngày hội.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)