glanduleux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực glanduleuse
/ɡlɑ̃.dy.løz/
glanduleuse
/ɡlɑ̃.dy.løz/
Giống cái glanduleuse
/ɡlɑ̃.dy.løz/
glanduleuse
/ɡlɑ̃.dy.løz/

glanduleux

  1. Poils glanduleux+ (thực vật học) lông tuyến.

Tham khảo[sửa]