good-for-nothing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
good-for-nothing /ˈɡʊd.fɜː.ˌnə.θɪŋ/
- Vô tích sự, đoảng (người).
Danh từ [sửa]
good-for-nothing /ˈɡʊd.fɜː.ˌnə.θɪŋ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)