goody

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

goody (thông tục) /ˈɡʊ.di/

  1. Kẹo.
  2. (Như) Goody-goody.

Tính từ[sửa]

goody /ˈɡʊ.di/

  1. (Như) Goody-goody.

Tham khảo[sửa]