gulv
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gulv | gulvet |
| Số nhiều | gulv | gulva/gulvene |
gulv gđ
-
- Sàn nhà, nền nhà.
- Det lå et teppe på gulvet.
- Gulvet var nylakkert.
- å vaske gulvet
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)