hâte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hâte /hat/ |
hâtes /hat/ |
hâte gc /hat/
- Sự vội vàng, sự hối hả; sự hấp tấp.
- Se préparer avec hâte au départ — chuẩn bị vội vàng để lên đường
- Avoir hâte de parler — hấp tấp muốn nói
- à la hâte — vội vàng, không kịp chuẩn bị
- en hâte — mau lẹ
- en toute hâte — rất gấp
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)