hari-kari

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

hari-kari

  1. Sự mổ bụng tự sát (Nhật-bản).

Tham khảo[sửa]