haut-le-coeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
haut-le-coeur gđ kđ /hɔl.kœʁ/
- Sự buồn nôn, sự lợm giọng.
- (Nghĩa bóng) Sự ghê tởm, sự gớm ghiếc.
- Ce spectacle provoque un haut-le-cœur — cảnh tượng ấy gây một sự ghê tởm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)