hebdomadaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hebdomadaire /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaires /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
| Giống cái | hebdomadaire /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaires /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaire /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hebdomadaire /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaires /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaire gđ /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)