holystone
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
holystone /ˈhoʊ.li.ˌstoʊn/
- Đá bọt (để cọ sàn tàu thuỷ).
[sửa] Ngoại động từ
holystone ngoại động từ /ˈhoʊ.li.ˌstoʊn/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)