horen
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Hà Lan
|
|
|||
| Lối vô định | |||
| horen | |||
| Thời hiện tại | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik | hoor | wij(we)/... | horen |
| jij(je)/u | hoort hoor jij (je) |
||
| hij/zij/... | hoort | ||
| Thời quá khứ | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik/jij/... | hoorde | wij(we)/... | hoorden |
| Động tính từ quá khư | Động tính từ hiện tại | ||
| (hij heeft) gehoord | horend | ||
| Lối mệnh lệnh | Lối liên tiếp | ||
| hoor | ik/jij/... | hore | |
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /h'orən/